English → Vietnamese
unclouded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unclouded
* tính từ
- không có mây, quang, quang đãng (trời)
- (nghĩa bóng) sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn)
- không có mây, quang, quang đãng (trời)
- (nghĩa bóng) sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unclouded clean; clear; light
(of sound or color) free from anything that dulls or dims
unclouded cloudless
free from clouds
Other matches
Other phrases built from the same root.
unclouded
* tính từ
- không có mây, quang, quang đãng (trời)
- (nghĩa bóng) sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn)
- không có mây, quang, quang đãng (trời)
- (nghĩa bóng) sáng sủa, quang đãng; hoàn toàn (hạnh phúc); thanh thản (tâm hồn)