English → Vietnamese
uncauterized
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncauterized
* tính từ
- không dốt; chưa dốt (bằng sắt nung hoặc chất ăn da, để diệt độc)
- không dốt; chưa dốt (bằng sắt nung hoặc chất ăn da, để diệt độc)
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncauterized
* tính từ
- không dốt; chưa dốt (bằng sắt nung hoặc chất ăn da, để diệt độc)
- không dốt; chưa dốt (bằng sắt nung hoặc chất ăn da, để diệt độc)