English → Vietnamese
uncapturable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncapturable
* tính từ
- không thể bắt được; không thể bắt làm tù binh được
- không thể bắt được; không thể bắt làm tù binh được
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncapturable
* tính từ
- không thể bắt được; không thể bắt làm tù binh được
- không thể bắt được; không thể bắt làm tù binh được
* tính từ
- chưa bị bắt
- chưa bị bắt