English → Vietnamese
unbuilt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unbuilt
* tính từ
- chưa xây dựng
- bị phá sạch, bị san phẳng
- chưa xây dựng
- bị phá sạch, bị san phẳng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- để không, chưa cất nhà (đất)
- để không, chưa cất nhà (đất)