EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unbridgeable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unbridgeable
* tính từ
- không thể bắt cầu, không qua được

Other matches

Other phrases built from the same root.

unbridgeable
* tính từ
- không thể bắt cầu, không qua được
* tính từ
- chưa được bắc cầu; chưa có cầu bắc qua
- chưa được giải quyết (sự tuyệt giao)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U