English → Vietnamese
unauthentic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unauthentic
* tính từ
- không xác thực, không chính cống
- không xác thực, không chính cống
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unauthentic deceitful; fallacious; fraudulent; inauthentic; spurious
intended to deceive
Other matches
Other phrases built from the same root.
unauthentic
* tính từ
- không xác thực, không chính cống
- không xác thực, không chính cống
* tính từ
- không được công nhận là xác thực
- không rõ tác giả
- (pháp lý) không được nhận thực (chữ ký...)
- không được công nhận là xác thực
- không rõ tác giả
- (pháp lý) không được nhận thực (chữ ký...)
* tính từ
- không xác nhận là đúng
- không nhận thực
- không xác nhận là đúng
- không nhận thực
* danh từ
- sự không xác nhận là đúng
- sự không nhận thực
- sự không xác nhận là đúng
- sự không nhận thực