English → Vietnamese
unarrayed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unarrayed
* tính từ
- (quân sự) không dàn thành thế trận
- không trang điểm
- (quân sự) không dàn thành thế trận
- không trang điểm
Other matches
Other phrases built from the same root.
unarrayed
* tính từ
- (quân sự) không dàn thành thế trận
- không trang điểm
- (quân sự) không dàn thành thế trận
- không trang điểm