English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unanimously

Best translation match:
English Vietnamese
unanimously
* phó từ
- nhất trí, đồng lòng

Probably related with:
English Vietnamese
unanimously
thấy rằng ;
unanimously
đồng chấp ;

May be synonymous with:
English English
unanimously; nem con; nemine contradicente
of one mind; without dissent

May related with:
English Vietnamese
unanimated
* tính từ
- không nhộn nhịp, không sôi nổi
- không bị kích động, không bị kích thích
=unanimated by any ambition+ không bị một tham vọng nào kích thích
unanimity
* danh từ
- sự nhất trí
=with unanimity+ nhất trí
unanimous
* tính từ
- nhất trí
unanimously
* phó từ
- nhất trí, đồng lòng
unanimousness
- xem unanimous
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: