EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unanalysable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unanalysable
* tính từ
- không thể phân tích được

Other matches

Other phrases built from the same root.

unanalysable
* tính từ
- không thể phân tích được
* tính từ
- không phân tích, không được phân tích

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U