English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ultrasound

Best translation match:
English Vietnamese
ultrasound
* danh từ
- siêu âm; sóng siêu âm; âm thanh có tần số siêu âm

Probably related with:
English Vietnamese
ultrasound
phương pháp siêu âm ; siêu âm ; sóng siêu âm ; sử dụng sóng siêu âm ;
ultrasound
phương pháp siêu âm ; siêu ; siêu âm ; sóng siêu âm ; sử dụng sóng siêu âm ;

May be synonymous with:
English English
ultrasound; echography; sonography; ultrasonography
using the reflections of high-frequency sound waves to construct an image of a body organ (a sonogram); commonly used to observe fetal growth or study bodily organs

May related with:
English Vietnamese
ultrasound
* danh từ
- siêu âm; sóng siêu âm; âm thanh có tần số siêu âm
ultrasound
phương pháp siêu âm ; siêu âm ; sóng siêu âm ; sử dụng sóng siêu âm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: