English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ultra

Best translation match:
English Vietnamese
ultra
* tính từ
- cực, cực đoan, quá khích
* danh từ
- người cực đoan, người quá khích

Probably related with:
English Vietnamese
ultra
siêu ;
ultra
siêu ;

May be synonymous with:
English English
ultra; extremist; radical
(used of opinions and actions) far beyond the norm

May related with:
English Vietnamese
ultra vires
* tính từ & phó từ
- (pháp lý) ngoài phạm vi quyền hạn
ultra-rapid
* tính từ
- cực nhanh
ultra-short
* tính từ
- cực ngắn
=ultra-short waves+ sóng cực ngắn
ultra-sound
* danh từ
- siêu âm
ultra-violet
* tính từ
- cực tím, tử ngoại
=ultra-violet rays+ tia cực tím
ultra-rays
* danh từ số nhiều
- tia vũ trụ
ultra-red
* tính từ
- thuộc siêu âm
ultra-tropical
* tính từ
- ở ngoài nhiệt đới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: