English → Vietnamese
twitchy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
twitchy
* tính từ
- <thgt> bối rối, sợ hãi; bực dọc, giậm giật
- <thgt> bối rối, sợ hãi; bực dọc, giậm giật
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- <thgt> sự bối rối, sự sợ hãi; sự bực dọc, sự giậm giật
- <thgt> sự bối rối, sự sợ hãi; sự bực dọc, sự giậm giật
twitchy
* tính từ
- <thgt> bối rối, sợ hãi; bực dọc, giậm giật
- <thgt> bối rối, sợ hãi; bực dọc, giậm giật