English → Vietnamese
twiddle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
twiddle
* danh từ
- sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ
* động từ
- xoay xoay, vặn vặn, nghịch
=to twiddle with one's watch-chain+ nghịch cái dây đồng hồ
!to twiddle one's thumbs
- nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái
- ngồi rồi, không làm gì
- sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ
* động từ
- xoay xoay, vặn vặn, nghịch
=to twiddle with one's watch-chain+ nghịch cái dây đồng hồ
!to twiddle one's thumbs
- nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái
- ngồi rồi, không làm gì
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
twiddle swirl; twirl; whirl
turn in a twisting or spinning motion
twiddle fiddle with
manipulate, as in a nervous or unconscious manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
twiddle
* danh từ
- sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ
* động từ
- xoay xoay, vặn vặn, nghịch
=to twiddle with one's watch-chain+ nghịch cái dây đồng hồ
!to twiddle one's thumbs
- nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái
- ngồi rồi, không làm gì
- sự xoay nhẹ, sự vặn nhẹ
* động từ
- xoay xoay, vặn vặn, nghịch
=to twiddle with one's watch-chain+ nghịch cái dây đồng hồ
!to twiddle one's thumbs
- nghịch nghịch ngoáy ngoáy hai ngón tay cái
- ngồi rồi, không làm gì