English → Vietnamese
trisomic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
trisomic
* tính từ
- thuộc thể ba; ba thể nhiễm sắc tương ứng
- thuộc thể ba; ba thể nhiễm sắc tương ứng
Other matches
Other phrases built from the same root.
trisomic
* tính từ
- thuộc thể ba; ba thể nhiễm sắc tương ứng
- thuộc thể ba; ba thể nhiễm sắc tương ứng