English → Vietnamese
triphibious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
triphibious
* tính từ
- trang bị để hoạt động ở cả ba môi trường
- trang bị để hoạt động ở cả ba môi trường
Other matches
Other phrases built from the same root.
triphibious
* tính từ
- trang bị để hoạt động ở cả ba môi trường
- trang bị để hoạt động ở cả ba môi trường