English → Vietnamese
trichiasis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
trichiasis
* danh từ
- sự mọc lông phía trong
- (y học) chứng lông quặm
- sự mọc lông phía trong
- (y học) chứng lông quặm
Other matches
Other phrases built from the same root.
trichiasis
* danh từ
- sự mọc lông phía trong
- (y học) chứng lông quặm
- sự mọc lông phía trong
- (y học) chứng lông quặm