English → Vietnamese
triangulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
triangulate
* tính từ
- (động vật học) điểm hình tam giác
* ngoại động từ
- lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác
- làm thành hình tam giác
- (động vật học) điểm hình tam giác
* ngoại động từ
- lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác
- làm thành hình tam giác
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
triangulate
lập lưới tam giác ; tam định ; tạo tam giác ; xác định vị ;
triangulate
lập lưới tam giác ; tam định ; tạo tam giác ; xác định vị ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
triangulate
* tính từ
- (động vật học) điểm hình tam giác
* ngoại động từ
- lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác
- làm thành hình tam giác
- (động vật học) điểm hình tam giác
* ngoại động từ
- lập lưới tam giác (để đo đạc); đạc tam giác
- làm thành hình tam giác
* danh từ
- phép đạc tam giác
- phép đạc tam giác
* tính từ
- có thể quy ra ba tam giác; có thể dùng phép đo đạc tam giác
- có thể quy ra ba tam giác; có thể dùng phép đo đạc tam giác
* danh từ
- nhân viên tam giác đạc, máy tam giác đạc
- nhân viên tam giác đạc, máy tam giác đạc
- (tô pô) tam giác phân