English → Vietnamese
trepidation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
trepidation
* danh từ
- (y học) sự rung (tay, chân...)
- sự rung động, sự rung chuyển
=the trepidation of the windown-pane+ sự rung chuyển của kính cửa sổ
- sự náo động, sự bối rối
=the news caused general trepidation+ tin ấy đã gây nên sự náo động chung
- (y học) sự rung (tay, chân...)
- sự rung động, sự rung chuyển
=the trepidation of the windown-pane+ sự rung chuyển của kính cửa sổ
- sự náo động, sự bối rối
=the news caused general trepidation+ tin ấy đã gây nên sự náo động chung
Other matches
Other phrases built from the same root.
trepidation
* danh từ
- (y học) sự rung (tay, chân...)
- sự rung động, sự rung chuyển
=the trepidation of the windown-pane+ sự rung chuyển của kính cửa sổ
- sự náo động, sự bối rối
=the news caused general trepidation+ tin ấy đã gây nên sự náo động chung
- (y học) sự rung (tay, chân...)
- sự rung động, sự rung chuyển
=the trepidation of the windown-pane+ sự rung chuyển của kính cửa sổ
- sự náo động, sự bối rối
=the news caused general trepidation+ tin ấy đã gây nên sự náo động chung