English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: top-notch

Best translation match:
English Vietnamese
top-notch
* danh từ
- đỉnh, điểm cao nhất
=he is a top-notch above his fellows+ nó bỏ xa các bạn nó
* tính từ
- xuất sắc, ưu tú, hạng trên
=the top-notch people+ những người tầng lớp trên

May be synonymous with:
English English
top-notch; a-one; ace; crack; first-rate; super; tiptop; topnotch; tops
of the highest quality
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: