English → Vietnamese
titubate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
titubate
* nội động từ
- đi loạng choạng; đi ngất ngưởng
- (cổ) ấp úng; ngắc ngứ; nói lắp bắp
- đi loạng choạng; đi ngất ngưởng
- (cổ) ấp úng; ngắc ngứ; nói lắp bắp
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (y học) sự đi lảo đảo, sự loạng choạng
- (y học) sự đi lảo đảo, sự loạng choạng
titubate
* nội động từ
- đi loạng choạng; đi ngất ngưởng
- (cổ) ấp úng; ngắc ngứ; nói lắp bắp
- đi loạng choạng; đi ngất ngưởng
- (cổ) ấp úng; ngắc ngứ; nói lắp bắp