English to Vietnamese
Search Query: titubation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
titubation
|
* danh từ
- (y học) sự đi lảo đảo, sự loạng choạng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
titubation
|
* danh từ
- (y học) sự đi lảo đảo, sự loạng choạng |
|
titubate
|
* nội động từ
- đi loạng choạng; đi ngất ngưởng - (cổ) ấp úng; ngắc ngứ; nói lắp bắp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
