English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: titular

Best translation match:
English Vietnamese
titular
* tính từ
- giữ chức
- danh nghĩa
* danh từ
- người giữ chức
- người giữ chức vụ danh nghĩa

May be synonymous with:
English English
titular; titulary
of or relating to a legal title to something
titular; nominal
existing in name only

May related with:
English Vietnamese
titular
* tính từ
- giữ chức
- danh nghĩa
* danh từ
- người giữ chức
- người giữ chức vụ danh nghĩa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: