English to Vietnamese
Search Query: tittle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tittle
|
* danh từ
- một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo =exact to a tittle+ rất chính xác =not one jot or tittle+ không một tí nào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tittle
|
nét chữ ;
|
|
tittle
|
nét chữ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tittle; iota; scintilla; shred; smidge; smidgen; smidgeon; smidgin; whit
|
a tiny or scarcely detectable amount
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tittle
|
* danh từ
- một chút, chút xíu, tí tẹo, tẹo =exact to a tittle+ rất chính xác =not one jot or tittle+ không một tí nào |
|
tittle-tattle
|
* danh từ
- chuyện nhảm nhí, chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào * nội động từ - nói chuyện nhảm nhí, ngồi lê đôi mách, nói chuyện tầm phào |
|
tittle-tattler
|
- như talebearer
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
