English → Vietnamese
throughput
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
throughput
* danh từ
- số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)
- số lượng vật liệu đưa vào một quá trình (nhất là cho một thời gian được nói rõ)