English to Vietnamese
Search Query: throttling
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
throttling
|
bóp nghẹt ;
|
|
throttling
|
bóp nghẹt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
throttling; choking; strangling; strangulation
|
the act of suffocating (someone) by constricting the windpipe
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
throttle
|
* danh từ
- hầu, họng - (kỹ thuật) van tiết lưu, van bướm ((cũng) throttle-valve) !at full throttle - mở hết ga (ô tô) !to close the throttle - giảm tốc độ !to open the throttle - tăng tốc độ * ngoại động từ - bóp cổ, bóp hầu - bóp nghẹt, đàn áp, trấn áp =the tyrant throttled freedom+ tên bạo chúa bóp nghẹt tự đo - (kỹ thuật) tiết lưu !to throttle down - giảm tốc độ (của ô tô, máy) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
