English → Vietnamese
threadbare
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
threadbare
* tính từ
- mòn xơ cả chỉ, xác xơ
=a threadbare coat+ cái áo xác xơ
- (nghĩa bóng) cũ rích
=a threadbare joke+ một câu đùa cũ rích
- mòn xơ cả chỉ, xác xơ
=a threadbare coat+ cái áo xác xơ
- (nghĩa bóng) cũ rích
=a threadbare joke+ một câu đùa cũ rích
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
threadbare banal; commonplace; hackneyed; old-hat; shopworn; stock; timeworn; tired; trite; well-worn
repeated too often; overfamiliar through overuse
Other matches
Other phrases built from the same root.
threadbare
* tính từ
- mòn xơ cả chỉ, xác xơ
=a threadbare coat+ cái áo xác xơ
- (nghĩa bóng) cũ rích
=a threadbare joke+ một câu đùa cũ rích
- mòn xơ cả chỉ, xác xơ
=a threadbare coat+ cái áo xác xơ
- (nghĩa bóng) cũ rích
=a threadbare joke+ một câu đùa cũ rích