English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thread

Best translation match:
English Vietnamese
thread
* danh từ
- chỉ, sợi chỉ, sợi dây
=silk thread+ chỉ tơ
- (nghĩa bóng) dòng, mạch
=the thread of life+ dòng đời, đời người
=to lose the thread of one's argument+ mất mạch lạc trong lập luận
- đường ren
- (địa lý,địa chất) mạch nhỏ (quặng)
!to have not a dry thread on one
- ướt sạch, ướt như chuột lột
!life hung by a thread
- tính mệnh như treo đầu sợi tóc, tính mệnh như trứng treo đầu đẳng
* ngoại động từ
- xâu (kim...); xâu (hột ngọc...) thành chuỗi
- (nghĩa bóng) lách qua, len lỏi qua
=to thread one's way through the crowd+ lách qua đám đông
- ren (đinh ốc)

Probably related with:
English Vietnamese
thread
bài ; chuyện này ; chỉ ; chủ đề ; cuộn chỉ ; gì ; luồn ; nguy cơ ; này ; nó ; phần ; sợi chỉ ; sợi dây ; sợi ; đe dọa ;
thread
bài ; chuyện này ; chuỗi ; chỉ ; chủ đề ; cuộn chỉ ; gì ; luồn ; nguy cơ ; này ; nó ; phần ; sợi chỉ ; sợi dây ; sợi ; đe dọa ;

May be synonymous with:
English English
thread; yarn
a fine cord of twisted fibers (of cotton or silk or wool or nylon etc.) used in sewing and weaving
thread; ribbon
any long object resembling a thin line
thread; train of thought
the connections that link the various parts of an event or argument together
thread; screw thread
the raised helical rib going around a screw
thread; meander; wander; weave; wind
to move or cause to move in a sinuous, spiral, or circular course
thread; draw; string
thread on or as if on a string

May related with:
English Vietnamese
lisle thread
* danh từ
- chỉ lin (chỉ sản xuất ở Lin, nước Pháp)
screw-thread
* danh từ
- (kỹ thuật) ren
shoe-thread
* danh từ
- chỉ khâu giày
thread-cutter
* danh từ
- máy ren (đinh ốc)
thread-mark
* danh từ
- hình vẽ bóng (soi thấy được trên tờ giấy)
thread-gauge
* danh từ
- (kỹ thuật) compa đo bước ren
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: