English → Vietnamese
thicken
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
thicken
* ngoại động từ
- làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít
=to thicken the stuff+ làm cho vải dày lại
* nội động từ
- trở nên dày
- trở nên đặc
- sẫm lại
- đến nhiều
=dangers thicken+ tai hoạ đến nhiều
- trở nên nhiều, trở nên phức tạp
=the plot thickens+ tình tiết trở nên phức tạp ly kỳ
- làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít
=to thicken the stuff+ làm cho vải dày lại
* nội động từ
- trở nên dày
- trở nên đặc
- sẫm lại
- đến nhiều
=dangers thicken+ tai hoạ đến nhiều
- trở nên nhiều, trở nên phức tạp
=the plot thickens+ tình tiết trở nên phức tạp ly kỳ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
thicken
dày lên ; tăng ;
thicken
dày lên ; tăng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
thicken inspissate
make thick or thicker
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự dày đặc
- chất (vật) làm cho đặc (xúp...)
- chỗ đông người; chỗ dày đặc
- sự dày đặc
- chất (vật) làm cho đặc (xúp...)
- chỗ đông người; chỗ dày đặc