EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

their

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

their
* tính từ sở hữu
- của chúng, của chúng nó, của họ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

their
a chu ; a chúng ; a cu ̉ a ; a ho ; a ho ̣ ; a họ ; a ; anh ; ba ; buồng ; bàn ; bánh ; bè ; bình ; bút ; bản ; bảo ; bầy ; bận ; bằng ; bọn chúng ; bọn của họ ; bọn họ ; bọn học ; bọn trẻ ; bọn ; bố ; bộ ; bởi họ ; bữa ; ca ; ch ; cha ; chi ; chim ; chiếm ; chiến ; cho bọn ; cho chúng ; cho họ ; cho mình ; cho nhà ; cho nhà ấy ; cho ; cho ̣ ho ; cho ̣ ho ̣ ; chu ; chu ́ ng ra ; chu ́ ng ; chính của ; chính mình ; chính ; chúng cho ; chúng có ; chúng lại ; chúng mà ; chúng nó bị ; chúng nó nữa ; chúng nó ; chúng ta ; chúng thì ; chúng trong ; chúng ; chúng đã ; chăm ; chạm ; chất ; chế ; chỗ ; chục ; chụp ; chủ ; chứng ; chữ ; con mình ; con ; cu của họ ; cu ; cu ̉ a chu ; cu ̉ a chu ́ ng ; cu ̉ a chu ́ ; cu ̉ a ho ; cu ̉ a ho ̣ ; cu ̉ a ; cu ̉ ; cua họ ; cung ; cuô ; cuốn ; cuộc ; các ; cái họ ; cái ; cánh ; cáo ; cân ; câu ; cây ; còn ; công ; cùng ; cúng ; căn ; cũa họ ; cơ ; cơn ; cả ; cảm ; cấu ; cốt ; cớ ; của bọn chúng ; của bọn họ ; của bọn nó ; của bọn trẻ ; của bọn ; của ceo ; của chu ; của chính họ ; của chính mình ; của chúng biết ; của chúng cũng ; của chúng không ; của chúng là gì ; của chúng là ; của chúng mà ; của chúng nó ; của chúng ta ; của chúng thì ; của chúng tôi ; của chúng ; của chúng được ; của con ; của các em tôi ; của các em ; của các họ ; của các ; của của mình ; của ho ; của họ có ; của họ cũng ; của họ không ; của họ là ; của họ mà ; của họ ra ; của họ sẽ ; của họ thì ; của họ ; của họ đã ; của họ đó ; của lính ; của mình không ; của mình là gì ; của mình là ; của mình lại ; của mình ra ; của mình ; của người ; của người đó ; của những con ; của những người ; của những ; của nó là ; của nó mà ; của nó ; của riêng họ ; của riêng mình ; của trẻ ; của tụi nó ; của tụi ; của việc ; của ; cử ; do ; dân ; dây ; dò ; dòng ; dùng ; dấu ; dần ; dụng ; dữ ; gia ; gian ; giải ; giấc ; giấy ; gì chúng ; gửi ; hi ; ho ; ho ̀ ; ho ̣ ; hoàn ; hung ; huy ; huyệt ; hy ; hàm ; hành ; hào ; hãi ; hình ; hòa ; hòn ; hóa ; hết ; hệ ; họ có ; họ không có ; họ không ; họ làm ra ; họ làm ; họ lại cho ; họ lại ; họ mình ; họ những người ; họ những ; họ ra ; họ sẽ ; họ thì ; họ trong ; họ tới ; họ với ; họ ; họ đã ; họ đó ; họ được ; học ; hộ ; khi họ ; khoản ; khuôn ; khách ; khả ; kinh ; kiếm ; kéo ; kích ; kẻ ; kế ; kết ; kỳ ; kỷ ; la ; linh ; luôn ; lãnh ; lòng ; lũ ; lưỡi ; lượng ; lạc ; lại cho ; lại của họ ; lắc ; lễ ; lối ; lỗ ; lời ; lợi ; lục ; lứa ; lừa ; mà chúng nó ; mà họ ; mà kẻ ; mình là ; mình mà ; mình vào ; mình ; mình ở ; môi ; mưu ; mạng ; mật ; mặt ; mối ; mồ ; mỗi ; mớ ; mục ; mức ; n ; nanh ; ng ; nghệ ; nguyên ; nguồn ; nguời ; ngành ; ngôi ; ngôn ; người mà ; người nhà mình ; người ta ; người trong gia ; người ; ngủ ; nh ; nhiệm ; nhà ; nhân ; nhưng bọn ; nhắm ; những cái ; những gì họ ; những họ ; những người ; những sự ; những tôn ; những ; niềm ; nuốt ; nó tiêu ; nó trong ; nó ; nó được ; nói của ; năng ; nơi họ ; nơi họ ở ; nơi mà họ ; nơi ; nước ; nền ; nồng ; nỗi ; nội ; phiên ; phá ; pháp ; phát ; phân ; phóng ; phương ; phạm ; phản ; phần ; phục ; quan ; quyền ; quyển ; quân ; quê ; quần ; riêng của chính mình ; riêng của mình ; riêng mình ; răng ; rơi ; rượu ; rủi ; sa ; sinh ; suy ; sài ; sản ; số ; sống của mình ; sống ; sổ ; sờ ; sở ; sức ; sửa ; sự ; t ; tai ; tan của chúng nó ; tay ; thai ; thanh ; theo ; thu ; thành ; thì các ; thì họ ; thì ; thù ; thăm ; thất ; thấy chúng là ; thấy chúng ; thấy ; thần ; thể của chúng ; thể của họ ; thị ; tiêu ; tiếng ; tiền ; tri ; trong họ ; trong những ; trong ; trên của ; trên ; trình ; trí ; trại ; trải ; trận ; trốn ; trở họ ; trợ ; trực ; tuổi ; tài ; tâm ; tên lính anh ; tên lính ; tên ; tình ; tính ; tông ; tùy ; tư ; tương ; tạc ; tầm ; tần ; tập ; tắc của ; tổ ; tội ; tụi nó ; tụi ; tự ; tỷ ; việc họ ; việc ; và chúng ; và họ ; và ; vàng ; vùng ; vũ ; vườn ; vượt ; vấn ; vẫn ; vận ; về họ ; về mình ; về nó ; về nó đi ; với của ; với họ ; vỡ ; vợ ; xe ; xét ; xưa ; xấu ; áo ; ðồ chúng nó ; ðức ; ý ; điềm ; điều họ ; điểm ; điện ; đám ; đó của ; đó là ; đó những ; đó ; đôi ; đơợc ; đường ; được những ; được ; đạp ; đất ; đấu ; đầu ; đến ; để ; địa ; đối ; đồ ; đồng ; đổ ; đổi ; đời ; đợt ; đứa ; ̀ a cu ̉ a ; ̀ chu ́ ng ; ̀ n ; ́ ch ; ́ cu ̉ a ; ́ cu ̉ ; ́ ho ; ́ ho ̀ ; ́ nh ; ̉ a ho ; ̉ a ho ̣ ; ̉ a họ ; ̉ a ; ̣ a cu ̉ a ; ̣ a ; ̣ ch ; ̣ ; ở họ ;
their
a chúng ; a cu ̉ a ; a ho ; a ho ̣ ; a họ ; ai ; anh ; ba ; ba ̀ ; binh ; buồng ; bàn ; bánh ; bè ; bình ; bút ; bản ; bảo ; bầy ; bận ; bằng ; bị ; bọn chúng ; bọn của họ ; bọn họ ; bọn học ; bọn trẻ ; bọn ; bố ; bộ ; bởi họ ; bữa ; ca ; ca ́ ; ch ; cha ; cha ́ u ta ; cha ́ u ; cha ́ ; chi ; chim ; chiê ; chiê ́ m ; chiê ́ ; chiếm ; chiến ; cho bọn ; cho chúng ; cho họ ; cho mình ; cho nhà ; cho nhà ấy ; cho nó ; cho ; cho ̣ ho ; cho ̣ ho ̣ ; chu ; chu ́ ng ; chu ́ ; chân ; chính của ; chính mình ; chính ; chúng cho ; chúng có ; chúng mà ; chúng nó bị ; chúng nó nữa ; chúng nó ; chúng ta ; chúng thì ; chúng trong ; chúng ; chúng đã ; chăm ; chơn ; chưng ; chạm ; chất ; chầu ; chế ; chỗ ; chục ; chụp ; chủ ; chứng nào ; chứng ; chữ ; con mình ; con ; cu của họ ; cu ; cu ̀ ng ; cu ̀ ; cu ̉ a chu ; cu ̉ a chu ́ ; cu ̉ a ho ; cu ̉ a ho ̣ ; cu ̉ a ; cu ̉ ; cua họ ; cung ; cuô ; cuùc ; cuốn ; cuộc ; các ; cái của ; cái họ ; cái ; cánh ; cáo ; cân ; câu ; cây ; cça ; còn ; công ; cùng với ; cùng ; cúng ; căn ; cũa họ ; cơ ; cơn ; cả ; cảm ; cấu ; cốt ; cớ ; của bọn chúng ; của bọn họ ; của bọn nó ; của bọn trẻ ; của bọn ; của ceo ; của chu ; của chính họ ; của chính mình ; của chúng biết ; của chúng cũng ; của chúng không ; của chúng là gì ; của chúng là ; của chúng mà ; của chúng nó ; của chúng ta ; của chúng thì ; của chúng tôi ; của chúng ; của chúng được ; của con ; của các em tôi ; của các em ; của các họ ; của các ; của của mình ; của ho ; của họ có ; của họ cũng ; của họ không ; của họ là ; của họ mà ; của họ ra ; của họ sẽ ; của họ thì ; của họ ; của họ đã ; của họ đó ; của lính ; của mình không ; của mình là gì ; của mình là ; của mình lại ; của mình ra ; của mình ; của người ; của người đó ; của những con ; của những người ; của những ; của nó là ; của nó mà ; của nó ; của riêng họ ; của riêng mình ; của trẻ ; của tụi nó ; của tụi ; của việc ; của ; cử ; da ; do ; dân ; dây ; dãi ; dò ; dòng ; dùng ; dấu ; dần ; dụng ; dữ ; gia ; gia ́ ; gian ; giải ; giấc ; giấy ; gì chúng ; gò ; gậy của chúng ; gửi ; hang ; hi ; ho ; ho ̣ ; hoàn ; hung ; huy ; huyệt ; hy ; hàm ; hàng ; hành ; hào ; hãi ; hê ; hình ; hòa ; hòn ; hóa ; hõ ; hương ; hại ; hẹp ; hết ; hệ ; họ có ; họ không có ; họ không ; họ làm ra ; họ làm ; họ lại cho ; họ lại ; họ mình ; họ những người ; họ những ; họ ra ; họ sẽ ; họ thì ; họ trong ; họ tới ; họ với ; họ ; họ đã ; họ đó ; họ được ; học ; hộ ; khi họ ; khoản ; khuynh ; khuôn ; khách ; khả ; khắt ; kinh ; kiếm ; kéo ; kích ; kẻ ; kế ; kết ; kỳ ; kỷ ; la ; linh ; liều ; luôn ; làng ; lãnh ; lòng ; lũ ; lưỡi ; lượng ; lượng được ; lạc ; lại cho ; lại của họ ; lắc ; lễ ; lối ; lỗ ; lời ; lợi ; lục ; lứa ; lừa ; miếu ; mà chúng ; mà họ ; mà kẻ ; mà ; mình là ; mình mà ; mình ; môi ; mông ; mưu ; mạng ; mật ; mắt ; mặt ; mẹ ; mối ; mồ ; mỗi ; mớ ; mục ; mức ; n ; nanh ; ng ; nghiên ; nghệ ; nguyên ; nguồn ; nguời ; ngành ; ngôi ; ngôn ; người nhà mình ; người ta ; người trong gia ; người ; ngủ ; nh ; nhiệm ; nhà ; nhân ; như ; nhưng bọn ; nhắm ; nhẹn ; những cái ; những gì họ ; những họ ; những người ; những sự ; những tôn ; những ; niềm ; nuông ; nuốt ; nó tiêu ; nó trong ; nó ; nó được ; nói của ; nô ; nă ; năng ; nơi họ ; nơi họ ở ; nơi mà họ ; nơi ; nước ; nền ; nồng ; nỗi ; nội ; phe ; phe ́ ; phiên ; phiếu ; phá ; phái ; pháp ; phát ; phân ; phóng ; phương ; phạm ; phản ; phần ; phục ; quan ; quyền ; quyển ; quân ; quê ; quần ; ra ; riêng của chính mình ; riêng ; răng ; rơi ; rượu ; rủi ; sa ; sinh ; suy ; sài ; sô ; súc của mình ; sư ; sản ; số người ; số ; sống của mình ; sống ; sổ ; sờ ; sở ; sức ; sửa ; sự ; t ; tai ; tan của chúng nó ; tay ; thai ; thanh ; theo ; thu ; thành ; thân ; thì các ; thì họ ; thì ; thù ; thăm ; thượng ; thải ; thảy ; thất ; thấy chúng là ; thấy chúng ; thấy ; thần ; thể của chúng ; thể của họ ; thị ; thời ; thủ nó ; tiêu ; tiếng ; tiền ; trong họ ; trong những ; trong ; trách ; trên của họ ; trên ; trình ; trí ; trường ; trại mà ; trại ; trải ; trận ; trẻ ; trốn ; trở họ ; trợ ; trực ; tuổi ; tài ; tâm ; tên lính anh ; tên lính ; tên ; tình ; tính ; tông ; tùy ; tăng ; tư ; tư ̀ ; tương ; tạc ; tầm ; tần ; tập ; tắc của ; tổ ; tội ; tụi nó ; tụi ; tự ; tỷ ; uế ; vai ; việc họ ; việc ; và chúng ; và họ ; và ; vàng ; vùng ; vũ ; vườn ; vượt ; vấn ; vẫn ; vận ; về họ ; về mình ; với của ; với họ ; vỡ ; vợ ; xe ; xét ; xưa ; xấu ; yếu ; áo ; ðồ chúng nó ; ðức ; ý ; đ ; điềm ; điều họ ; điểm ; điện ; đám ; đó của ; đó là ; đó những ; đó ; đôi ; đơợc ; đường ; được những ; được ; đạp ; đất ; đấu ; đầu ; đến ; đều ; để ; địa ; đối ; đồ ; đồng ; đổ ; đổi ; độ ; đời ; đờn ; đợt ; đứa ; ̀ chu ́ ng ; ̀ ho ; ̀ ho ̣ ; ̀ n ; ̀ ng ; ́ ch ; ́ cu ̉ a ; ́ cu ̉ ; ́ ng ; ́ nh ; ̉ a ho ; ̉ a ho ̣ ; ̉ a họ ; ̣ a cu ̉ a ; ̣ a ; ̣ ch ; ̣ chiê ; ̣ ng ; ̣ ; ở họ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* đại từ sở hữu
- cái của chúng, cái của họ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T