English → Vietnamese
thee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
thee
* danh từ
- (thơ ca); (tôn giáo) ngươi, anh, người
- (thơ ca); (tôn giáo) ngươi, anh, người
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
thee
anh hãy ; anh ; ban ; biểu ; bạn ; bắt ngươi ; cha mà ; cha ; chi ; cho con ; cho ngươi ; cho vua ; cho ; chàng ; chúa cho ; chúa chẳng qua là ; chúa chẳng qua ; chúa chẳng ; chúa mà ra ; chúa mà ; chúa nữa ; chúa sẽ ; chúa ; chúa được ; chăng ; chẳng ; chớ mầy ; chớ ; con chăng ; con hãy ; con một ; con ; con đi ; con đó ; có ngươi ; cùng cha ; cùng ngươi ; cùng vua ; cùng ; cùng ông ; cớ mầy ; cớ ngươi ; của ngươi ; của người ; của ông ; danh ; dầu ; giáng họa cho ; giữa ngươi ; heathcliff ; há ; hãy ; hầu ; hết ; hỡi chúa ; hỡi ; khá ; làm cho ; làm lấy ; lành ngươi ; lành ; lòng ; lại cho ; lại ngươi ; lấy mầy ; lấy ; mình chăng ; mình muốn ; mình ngươi ; mình nơi chúa ; mình nơi ngài ; mình ; mầy ; mặt ngươi ; mặt ; mặt ông ; một con ; nay ; ngài ban cho ngươi ; ngài mà ; ngài ; ngài được ; ngài ở ; ngươi chi ; ngươi cho ; ngươi chăng ; ngươi có ; ngươi cũng phải ; ngươi cũng ; ngươi cả ; ngươi hay ; ngươi khiến ; ngươi khá ; ngươi không cho ngươi ; ngươi không sai ; ngươi là ; ngươi lấy ; ngươi mà ; ngươi một ; ngươi nữa ; ngươi rồi ; ngươi ; ngươi đi ; ngươi đâu ; ngươi đó ; ngươi được ; ngươi đến ; người cho ngươi ; người chăng ; người mà ; người ; nhậm lấy ; nhậm ; nàng của ; nàng ; nơi cha ; nơi chúa ; nơi ngươi mà ; nơi ngươi ; nơi vua ; nơi ; nơi đó ; nầy ; ra chúa ; ra ngươi ; rằng ; sai ngươi ; sai ; thầy ; vua mà ; vua ; với chúa ; với ngươi ; với ông ; xin cha ; xin ; ðức ; ông là ; ông nói ; ông ; ông đi ; ông đó ; ông đặng ; đặng ; đỡ ;
thee
anh ; bạn ; bắt ngươi ; cha mà ; cha ; cho con ; cho ngươi ; cho vua ; cho ; chàng ; chúa cho ; chúa chẳng qua là ; chúa chẳng qua ; chúa chẳng ; chúa mà ra ; chúa mà ; chúa nữa ; chúa sẽ ; chúa ; chúa được ; chăng ; chớ mầy ; chớ ; chực ; con chăng ; con hãy ; con ; con đi ; con đó ; có ngươi ; cùng cha ; cùng ngươi ; cùng vua ; cùng ; cùng ông ; cớ mầy ; cớ ngươi ; của ngươi ; của người ; của nàng ; của ông ; dầu ; giảng ; giữa ngươi ; heathcliff ; há ; hãy ra ; hãy ; hại ; hầu ; hết ; hỡi ; lành ngươi ; lành ; lìa ; lòng ; lại cho ; lại ngươi ; lấy mầy ; lấy ; lập ngươi ; mình chăng ; mình ngươi ; mình ; mầy ; mặt ngươi ; một con ; ngài mà ; ngài ; ngài được ; ngài ở ; ngươi chi ; ngươi cho ; ngươi chăng ; ngươi có ; ngươi cũng phải ; ngươi cũng ; ngươi cả ; ngươi hay ; ngươi khiến ; ngươi khá ; ngươi không cho ngươi ; ngươi không sai ; ngươi là ; ngươi làm lấy ; ngươi lấy ; ngươi mà ; ngươi một ; ngươi nữa ; ngươi rồi ; ngươi ; ngươi đi ; ngươi đâu ; ngươi đó ; ngươi được ; ngươi đến ; người cho ngươi ; người chăng ; người mà ; người ; như ngươi ; nhậm lấy ; nhậm ; nàng của ; nàng ; nơi cha ; nơi chúa ; nơi ngươi mà ; nơi ngươi ; nơi vua ; nơi ; nầy ; ra chúa ; ra ngươi ; sai ngươi ; sai ; thăm ông ; thăm ông đó ; thầy ; trýi ; tâu ; vua mà ; vua ; với chúa ; với ngươi ; với ông ; xin ; ích ; ðức ; ông nói ; ông ; ông đi ; ông đặng ; đỡ ;