English → Vietnamese
testificator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
testificator
* danh từ
- (pháp lý) người làm chứng; người chứng nhận
- (pháp lý) người làm chứng; người chứng nhận
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự chứng tỏ, sự chứng minh, sự chưng thực
- sự làm chứng
- sự chứng tỏ, sự chứng minh, sự chưng thực
- sự làm chứng
testificator
* danh từ
- (pháp lý) người làm chứng; người chứng nhận
- (pháp lý) người làm chứng; người chứng nhận