English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: testimonial

Best translation match:
English Vietnamese
testimonial
* danh từ
- giấy chứng nhận, giấy chứng thực
- quà tặng, vật tặng (để tỏ lòng kính mến, biết ơn...)

Probably related with:
English Vietnamese
testimonial
văn ; văn đó ;
testimonial
văn ; văn đó ;

May be synonymous with:
English English
testimonial; testimony
something that serves as evidence
testimonial; tribute
something given or done as an expression of esteem
testimonial; good word; recommendation
something that recommends (or expresses commendation of) a person or thing as worthy or desirable

May related with:
English Vietnamese
testimonial
* danh từ
- giấy chứng nhận, giấy chứng thực
- quà tặng, vật tặng (để tỏ lòng kính mến, biết ơn...)
testimony
* danh từ
- sự chứng nhận, sự nhận thực; lới chứng, lời khai
=to bear testimony to+ nhận thực cho, chứng nhận cho
=in testimony of+ để làm chứng cho
- bằng chứng, chứng cớ
=false testimony+ bằng chứng giả mạo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: