English → Vietnamese
testacy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
testacy
* danh từ
- (pháp lý) tình hình có di chúc
- (pháp lý) tình hình có di chúc
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) vỏ; (thuộc) mai
- có vỏ cứng, có mai cứng
= testaceous mollusc+động vật thân mềm có vỏ cứng
- (động vật học); (thực vật học) có màu nâu gạch
- (thuộc) vỏ; (thuộc) mai
- có vỏ cứng, có mai cứng
= testaceous mollusc+động vật thân mềm có vỏ cứng
- (động vật học); (thực vật học) có màu nâu gạch
testacy
* danh từ
- (pháp lý) tình hình có di chúc
- (pháp lý) tình hình có di chúc