English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: testament

Best translation match:
English Vietnamese
testament
* danh từ
- lời di chúc, chúc thư
=to make one'stestament+ làm di chúc
- (Testament) kinh thánh
=the Old Testament+ kinh Cựu ước
=the New Testament+ kinh Tân ước

Probably related with:
English Vietnamese
testament
chúc ; di chúc ; giao ước ; tờ di chúc ; ước bày ; ước ;
testament
chúc ; di chúc ; giao ước ; tờ di chúc ; ước bày ; ước ;

May be synonymous with:
English English
testament; will
a legal document declaring a person's wishes regarding the disposal of their property when they die

May related with:
English Vietnamese
new testament
* danh từ
- kinh Tân ước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: