English to Vietnamese
Search Query: testacious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
testacious
|
* tính từ
- (thuộc) vỏ; (thuộc) mai - có vỏ cứng, có mai cứng = testaceous mollusc+động vật thân mềm có vỏ cứng - (động vật học); (thực vật học) có màu nâu gạch |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
testacious
|
* tính từ
- (thuộc) vỏ; (thuộc) mai - có vỏ cứng, có mai cứng = testaceous mollusc+động vật thân mềm có vỏ cứng - (động vật học); (thực vật học) có màu nâu gạch |
|
testacy
|
* danh từ
- (pháp lý) tình hình có di chúc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
