English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: testation

Best translation match:
English Vietnamese
testation
* tính từ
- sự làm di chúc, sự làm chúc thư

May related with:
English Vietnamese
testate
* tính từ
- có làm di chúc, có làm chúc thư, có thể di chúc lại
=to die testate+ chết có để di chúc lại
testation
* tính từ
- sự làm di chúc, sự làm chúc thư
testator
* danh từ
- người làm di chúc, người làm chúc thư, người để di chúc lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: