English → Vietnamese
termini
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
termini
* danh từ, số nhiều termini, terminuses
- ga cuối cùng; bến cuối cùng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mục đích cuối cùng; điểm cuối cùng
- ga cuối cùng; bến cuối cùng
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) mục đích cuối cùng; điểm cuối cùng