English to Vietnamese
Search Query: terminated
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
terminated
|
chấm dứt ; giết sạch ; thúc ; tiêu diệt ;
|
|
terminated
|
chấm dứt ; giết sạch ; thúc ; tiêu diệt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
terminated; all over; complete; concluded; ended; over
|
having come or been brought to a conclusion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
terminable
|
* tính từ
- có thể làm xong, có thể hoàn thành, có thể kết thúc được - có thể huỷ bỏ được (khế ước) |
|
terminal
|
* tính từ
- cuối, chót, tận cùng =terminal station+ ga cuối cùng - vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc) - ba tháng một lần, theo từng quý =by terminal payments+ trả theo từng quý * danh từ - đầu cuối, phần chót - (ngành đường sắt) ga cuối cùng - (điện học) cực, đầu (dây dẫn) - (ngôn ngữ học) đuôi từ, từ vĩ |
|
terminate
|
* ngoại động từ
- vạch giới hạn, định giới hạn - làm xong, kết thúc, hoàn thành, chấm dứt =to terminate one's work+ hoàn thành công việc * nội động từ - xong, kết thúc, chấm dứt, kết cục, kết liễu =the meeting terminated at 9 o'clock+ cuộc mít tinh kết thúc vào hồi 9 giờ - tận cùng bằng (chữ, từ...) =words terminating in s+ những từ tận cùng bằng s * tính từ - giới hạn - cuối cùng, tận cùng |
|
termination
|
* danh từ
- sự làm xong, sự kết thúc, sự hoàn thành, sự chấm dứt =to put a termination to something+ làm xong việc gì - giới hạn; phần kết thúc, phần kết luận - (ngôn ngữ học) phần đuôi từ, từ vĩ |
|
terminative
|
* tính từ
- cuối cùng, tận cùng, kết thúc =the terminative part+ phần kết thúc, phần cuối cùng - hạn định, quyết định, tối hậu =terminative conditions+ những điều kiện quyết định |
|
terminally
|
* phó từ
- ở giai đoạn cuối (của một căn bệnh chết người) - xảy ra ở mỗi học kỳ - ở vào cuối, chót, tận cùng - vạch giới hạn, định giới hạn (đường mốc) - ba tháng một lần, theo từng quý |
|
terminating
|
- có kết thúc
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
