English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: termites

Best translation match:
English Vietnamese
termites
- số nhiều của termes

Probably related with:
English Vietnamese
termites
bị mối hay ; bị mối ; mấy con mối ; mối mọt ; mối ; những con mối ; tìm những con mối ;
termites
bị mối hay ; mấy con mối ; mối mọt ; mối ; những con mối ; tìm những con mối ;

May related with:
English Vietnamese
termite
* danh từ
- (động vật học) con mối
termites
- số nhiều của termes
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: