English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tearing

Best translation match:
English Vietnamese
tearing
* danh từ
- sự xé nát, sự xé rách
* tính từ
- làm rách, xé rách
- dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh
=tearing cough+ cơn ho dữ dội
=tearing rage+ cơn cuồng giận
- mau, nhanh
=at a tearing rate+ rất nhanh

Probably related with:
English Vietnamese
tearing
chia cắt ; cia ; gây ; làm rách ; phá vỡ cả ; quăng ; rẽ nước ; tuột ra kìa ; tuột ra ; vết xé ; xé ; đào bới ; ướt đẫm ;
tearing
chia cắt ; chảy ; cia ; gây ; làm rách ; phá vỡ cả ; quăng ; rẽ nước ; tuột ra kìa ; tuột ra ; vết xé ; xé ; đào bới ; ướt đẫm ;

May be synonymous with:
English English
tearing; lachrymation; lacrimation; watering
shedding tears
tearing; fierce; trigger-happy; vehement; violent
marked by extreme intensity of emotions or convictions; inclined to react violently; fervid

May related with:
English Vietnamese
tear-drop
* danh từ
- giọt nước mắt
tear-duct
* danh từ
- (giải phẫu) ống nước mắt, ống lệ
tear-gas
* danh từ
- hơi làm chảy nước mắt
tear-jerker
* danh từ
- truyện đa sầu; bài hát đa sầu; phim đa sầu
tearful
* tính từ
- đẫm lệ, khóc lóc
=a tearful face+ mặt đẫm lệ, mặt ướt đẫm nước mắt
- buồn, buồn bã, buồn phát khóc
=tearful news+ tin buồn phát khóc
tearing
* danh từ
- sự xé nát, sự xé rách
* tính từ
- làm rách, xé rách
- dữ dội, hung dữ, cuồng, mạnh
=tearing cough+ cơn ho dữ dội
=tearing rage+ cơn cuồng giận
- mau, nhanh
=at a tearing rate+ rất nhanh
wear and tear
- (Econ) Khấu hao.
+ Xem DEPRECIATION.
tear-gland
* danh từ
- (giải phẫu) tuyến nước mắt
tear-shell
* danh từ
- đạn hơi cay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: