English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tearless

Best translation match:
English Vietnamese
tearless
* tính từ
- không khóc, ráo hoảnh (mắt)
=with tearless grief+ buồn lặng đi không khóc được
=tearless eyes+ mắt ráo hoảnh

May be synonymous with:
English English
tearless; dry-eyed
free from tears

May related with:
English Vietnamese
tearless
* tính từ
- không khóc, ráo hoảnh (mắt)
=with tearless grief+ buồn lặng đi không khóc được
=tearless eyes+ mắt ráo hoảnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: