English → Vietnamese
teamplay
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
teamplay
* danh từ
- sự liên hệ lẫn nhau; sự hợp tác
- (thể thao) sự phối hợp đồng bộ
- sự liên hệ lẫn nhau; sự hợp tác
- (thể thao) sự phối hợp đồng bộ
Other matches
Other phrases built from the same root.
teamplay
* danh từ
- sự liên hệ lẫn nhau; sự hợp tác
- (thể thao) sự phối hợp đồng bộ
- sự liên hệ lẫn nhau; sự hợp tác
- (thể thao) sự phối hợp đồng bộ