English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: teamed

Probably related with:
English Vietnamese
teamed
hợp tác ; hợp ; tập hợp ; đã hợp tác ; đã nhập bọn ; đã phối hợp ; đó đã hợp tác ;
teamed
hợp tác ; hợp ; tập hợp ; đã nhập bọn ; đã phối hợp ;

May related with:
English Vietnamese
mutual-aid team
* danh từ
- tổ đổi công
scrub-team
* danh từ
- (thể dục,thể thao) đội gồm toàn những đấu thủ tạp nhạp, đội kém
team-mate
* danh từ
- bạn đồng đội
team-work
* danh từ
- sự chung sức, sự hợp tác có tổ chức
team spirit
* danh từ
- tinh thần đồng đội
team-party
* danh từ
- tiệc trà
- (thông tục) sự bừa bãi; tình trạng lộn xộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: