English → Vietnamese
tea-room
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tea-room
* danh từ
- phòng trà (hiệu ăn nhỏ, bán nước trà và các bữa ăn nhẹ)
- phòng trà (hiệu ăn nhỏ, bán nước trà và các bữa ăn nhẹ)