English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: taro

Best translation match:
English Vietnamese
taro
* danh từ, số nhiều taros
- (thực vật học) cây khoai sọ; cây khoai nước
- củ khoai sọ; củ khoai nước

Probably related with:
English Vietnamese
taro
ngụy thái lang ; taro ơi ;
taro
ngụy thái lang ; taro ơi ;

May be synonymous with:
English English
taro; cocoyam; dasheen; eddo
edible starchy tuberous root of taro plants
taro; colocasia esculenta; dalo; dasheen; taro plant
herb of the Pacific islands grown throughout the tropics for its edible root and in temperate areas as an ornamental for its large glossy leaves
taro; cocoyam; dasheen; edda; taro root
tropical starchy tuberous root

May related with:
English Vietnamese
taro
* danh từ, số nhiều taros
- (thực vật học) cây khoai sọ; cây khoai nước
- củ khoai sọ; củ khoai nước
taro
ngụy thái lang ; taro ơi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: