English → Vietnamese
tampon
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tampon
* danh từ
- độn tóc giả
- (y học) nút gạc
* ngoại động từ
- độn, đệm
- (y học) đặt nút gạc
- độn tóc giả
- (y học) nút gạc
* ngoại động từ
- độn, đệm
- (y học) đặt nút gạc