EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

tampering

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

tampering
* danh từ
- sự lục lọi, sự xáo trộn, sự làm lộn xộn
- sự mua chuộc, sự đút lót (nhân chứng...)
- sự giả mạo, sự làm giả (giấy tờ)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

tampering meddling
the act of altering something secretly or improperly

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- người mua chuộc, người đút lót
- người giả mạo (giấy tờ)
tampering
* danh từ
- sự lục lọi, sự xáo trộn, sự làm lộn xộn
- sự mua chuộc, sự đút lót (nhân chứng...)
- sự giả mạo, sự làm giả (giấy tờ)
* tính từ
- bảo đảm chống lục lọi, chống trộm cắp

Nearby words

Browse all English words starting with T