English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tamp

Best translation match:
English Vietnamese
tamp
* ngoại động từ
- nhét, nhồi (thuốc lá vào tẩu...)
- đầm, nện
=to tamp the ground+ đầm đất

May be synonymous with:
English English
tamp; tamper; tamping bar
a tool for tamping (e.g., for tamping tobacco into a pipe bowl or a charge into a drill hole etc.)
tamp; pack; tamp down
press down tightly

May related with:
English Vietnamese
tamping
* danh từ
- sự nhét, sự nhồi (thuốc lá vào tẩu...)
- sự đầm, sự nện (đất)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: