English to Vietnamese
Search Query: talus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
talus
|
* danh từ, số nhiều tali
- bờ nghiêng, bờ dốc - Taluy - (giải phẫu) xương sên - (địa lý,địa chất) lở tích |
May be synonymous with:
| English | English |
|
talus; scree
|
a sloping mass of loose rocks at the base of a cliff
|
|
talus; anklebone; astragal; astragalus
|
the bone in the ankle that articulates with the leg bones to form the ankle joint
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
talus
|
* danh từ, số nhiều tali
- bờ nghiêng, bờ dốc - Taluy - (giải phẫu) xương sên - (địa lý,địa chất) lở tích |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
