English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tailor

Best translation match:
English Vietnamese
tailor
* danh từ
- thợ may
!the tailor makes the man
- người tốt vì lụa
!to ride like a tailor
- cưỡi ngựa kém
* ngoại động từ
- may
=to tailor a costume+ may một bộ quần áo
* nội động từ
- làm nghề thợ may

Probably related with:
English Vietnamese
tailor
chế ; chỉnh ; may ; nhà may ; nhà trang phục ; thợ may ; điều chỉnh ; đám thợ may ;
tailor
chế ; chỉnh ; nhà trang phục ; thợ may ; điều chỉnh ; đám thợ may ;

May be synonymous with:
English English
tailor; sartor; seamster
a person whose occupation is making and altering garments
tailor; orient
adjust to a specific need or market
tailor; cut
style and tailor in a certain fashion
tailor; sew; tailor-make
create (clothes) with cloth

May related with:
English Vietnamese
tailor-made
* tính từ
- may đo; may khéo
tailoring
* danh từ
- nghề may
- đồ may
tailor-piece
* danh từ
- phần cuối; phần kết
- (in) hình vẽ cuối chương sách
- (nhạc) giá căng dây đàn (đàn viôlông...)
tailored
* tính từ
- như tailor-made
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: